Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
patron saint


noun
a saint who is considered to be a defender of some group or nation (Freq. 2)
Hypernyms:
defender, guardian, protector, shielder, saint
Instance Hyponyms:
Santa Claus, Santa, Kriss Kringle, Father Christmas, Saint Nicholas,
Saint Nick, St. Nick, Christopher, Saint Christopher, St. Christopher, Crispin,
Saint Crispin, St. Crispin, David, Saint David, St. David, George,
Saint George, St. George, Patrick, Saint Patrick, St. Patrick


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.